companion animal

/kəmˈpænjən ˈænəməl/
Danh từ
  1. Một con vật cưng.
    A pet.
🎬 Nghe “companion animal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish